Bản dịch của từ Pig pen trong tiếng Việt
Pig pen
Noun [U/C]

Pig pen(Noun)
pˈɪɡ pˈɛn
ˈpɪɡ ˈpɛn
Ví dụ
02
Một khu vực hoặc chuồng được chỉ định riêng cho lợn.
An area or pen specifically designated for pigs
这是专门为猪划定的区域或猪舍。
Ví dụ
Pig pen

Một khu vực hoặc chuồng được chỉ định riêng cho lợn.
An area or pen specifically designated for pigs
这是专门为猪划定的区域或猪舍。