Bản dịch của từ Pig pen trong tiếng Việt

Pig pen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pig pen(Noun)

pˈɪɡ pˈɛn
ˈpɪɡ ˈpɛn
01

Một cấu trúc hoặc nơi chứa đựng lợn.

A structure or enclosure where pigs are kept

一个用来养猪的建筑或场所。

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc chuồng được chỉ định riêng cho lợn.

An area or pen specifically designated for pigs

这是专门为猪划定的区域或猪舍。

Ví dụ
03

Một nơi bẩn thỉu hoặc lộn xộn thường ám chỉ đến việc thiếu sự sạch sẽ.

A dirty or untidy place often referring to a lack of cleanliness

一个肮脏或者乱七八糟的地方,通常意味着缺乏清洁卫生。

Ví dụ