Bản dịch của từ Pioneering tools trong tiếng Việt

Pioneering tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pioneering tools(Noun)

pˌaɪənˈiərɪŋ tˈuːlz
ˌpaɪəˈnɪrɪŋ ˈtuɫz
01

Những công cụ nằm trong số những loại đầu tiên được phát triển hoặc sử dụng.

Tools that are among the first of their kind to be developed or used

Ví dụ
02

Các công cụ được thiết kế để hỗ trợ một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể thường mang tính sáng tạo.

Instruments designed to facilitate a particular task or function often innovatively

Ví dụ
03

Trang thiết bị được sử dụng trong việc theo đuổi các phương pháp hoặc kỹ thuật mới.

Equipment utilized in the pursuit of new methods or techniques

Ví dụ