Bản dịch của từ Placing a deposit trong tiếng Việt

Placing a deposit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Placing a deposit(Noun)

plˈeɪsɪŋ ˈɑː dɪpˈɒsɪt
ˈpɫeɪsɪŋ ˈɑ dɪˈpɑzɪt
01

Một khoản tiền đặt cọc làm đảm bảo cho khoản vay hoặc hợp đồng thuê mướn.

A sum of money paid as a deposit to secure a loan or rental agreement.

这是一笔押金,作为贷款或租赁合同的保证金。

Ví dụ
02

Tiền đặt cọc để đảm bảo dịch vụ hoặc giữ chỗ

A deposit to secure the service or to make a reservation.

一笔预订服务或保证金的支付款项。

Ví dụ
03

Việc gửi tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác như một lời hứa hoặc đảm bảo cho một giao dịch

Making a deposit into a bank account or other financial institutions as a form of collateral or assurance for a transaction.

存入银行账户或其他金融机构的资金行为,通常被视为对交易的担保或保证。

Ví dụ