Bản dịch của từ Plain agenda trong tiếng Việt
Plain agenda
Phrase

Plain agenda(Phrase)
plˈeɪn aɪdʒˈɛndɐ
ˈpɫeɪn ˈædʒəndə
Ví dụ
02
Danh sách các mục đơn giản hoặc không phức tạp để thảo luận hoặc thực hiện
A simple or straightforward list of items to discuss or implement.
一个简单明了的待讨论或需要采取行动的事项清单
Ví dụ
