Bản dịch của từ Plain agenda trong tiếng Việt

Plain agenda

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plain agenda(Phrase)

plˈeɪn aɪdʒˈɛndɐ
ˈpɫeɪn ˈædʒəndə
01

Một tài liệu trình bày các chủ đề cần thảo luận trong cuộc họp một cách rõ ràng, dễ hiểu, tránh sử dụng những điều phức tạp hoặc mơ hồ.

This document outlines the topics to be discussed in the meeting in clear, straightforward language without any complicated or vague terms.

一份列出会议议题的文件,内容简洁明了,避免使用复杂或晦涩的表达。

Ví dụ
02

Danh sách các mục cần thảo luận hoặc thực hiện một cách đơn giản hoặc dễ hiểu

A simple or straightforward list of items to discuss or carry out.

一份简单明了的待讨论或执行的事项清单

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc đề cương đơn giản cho một cuộc họp hoặc sự kiện nhằm làm rõ và dễ hiểu

A basic outline or plan for a gathering or event is designed to be clear and easy to understand.

一个简单的会议或活动计划,旨在条理清晰、让人一目了然。

Ví dụ