Bản dịch của từ Plain agenda trong tiếng Việt
Plain agenda
Phrase

Plain agenda(Phrase)
plˈeɪn aɪdʒˈɛndɐ
ˈpɫeɪn ˈædʒəndə
01
Một tài liệu trình bày các chủ đề cần thảo luận trong cuộc họp một cách rõ ràng, dễ hiểu, tránh sử dụng những điều phức tạp hoặc mơ hồ.
This document outlines the topics to be discussed in the meeting in clear, straightforward language without any complicated or vague terms.
一份列出会议议题的文件,内容简洁明了,避免使用复杂或晦涩的表达。
Ví dụ
02
Danh sách các mục cần thảo luận hoặc thực hiện một cách đơn giản hoặc dễ hiểu
A simple or straightforward list of items to discuss or carry out.
一份简单明了的待讨论或执行的事项清单
Ví dụ
