Bản dịch của từ Plant treatments trong tiếng Việt
Plant treatments
Noun [U/C]

Plant treatments(Noun)
plˈænt trˈiːtmənts
ˈpɫænt ˈtritmənts
01
Các phương pháp kỹ thuật đặc thù được áp dụng cho cây trồng nhằm nâng cao khả năng sinh trưởng hoặc sức khỏe của chúng như bón phân, cắt tỉa hoặc kiểm soát sâu bệnh.
Specific practices applied to crops to enhance their growth or health, such as fertilizing, pruning, or pest control.
Các phương pháp cụ thể áp dụng cho cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển hoặc nâng cao sức khỏe của chúng, ví dụ như bón phân, cắt tỉa hoặc kiểm soát sâu bệnh.
Ví dụ
Ví dụ
