Bản dịch của từ Plant treatments trong tiếng Việt

Plant treatments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plant treatments(Noun)

plˈænt trˈiːtmənts
ˈpɫænt ˈtritmənts
01

Các phương pháp kỹ thuật đặc thù được áp dụng cho cây trồng nhằm nâng cao khả năng sinh trưởng hoặc sức khỏe của chúng như bón phân, cắt tỉa hoặc kiểm soát sâu bệnh.

Specific practices applied to crops to enhance their growth or health, such as fertilizing, pruning, or pest control.

Các phương pháp cụ thể áp dụng cho cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển hoặc nâng cao sức khỏe của chúng, ví dụ như bón phân, cắt tỉa hoặc kiểm soát sâu bệnh.

Ví dụ
02

Việc chăm sóc và duy trì cây cối để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của chúng

The process or act of caring for and maintaining plants to ensure their health and growth.

这是指照料和养护植物的过程或行为,旨在确保它们的健康与成长。

Ví dụ
03

Một loại hoạt động bao gồm tưới nước, chăm sóc, phòng chống dịch bệnh cho cây trồng

A series of measures including watering, fertilizing, and managing plant diseases.

这是一组措施,包括浇水、施肥以及病虫害管理,以保障作物的健康成长。

Ví dụ