Bản dịch của từ Plasma tv trong tiếng Việt

Plasma tv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plasma tv(Noun)

plˈæzmɐ tˈiːvˌiː
ˈpɫæsmə ˈtiˈvi
01

Một chiếc tivi sử dụng công nghệ plasma để tạo ra hình ảnh trên màn hình.

A television that uses plasma technology to produce images on the screen

Ví dụ
02

Một chiếc ti vi màn hình phẳng mang đến hình ảnh và màu sắc chất lượng cao.

A flatscreen television that delivers highquality images and colors

Ví dụ
03

Một thiết bị điện tử được sử dụng để xem nhiều loại nội dung phương tiện khác nhau.

An electronic device used for viewing various media content

Ví dụ