Bản dịch của từ Platinum plating trong tiếng Việt

Platinum plating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platinum plating(Noun)

plˈætɪnəm plˈeɪtɪŋ
ˈpɫætɪnəm ˈpɫeɪtɪŋ
01

Quá trình phết một lớp platinum lên bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ

The process of applying a platinum coating to the surface for decorative purposes or protection.

这是一种在表面覆盖一层白金,用于装饰或保护的工艺。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật phổ biến trong làm trang sức để cải thiện vẻ ngoài và độ bền của món đồ

This is a technique commonly used in jewelry making to enhance the beauty and durability of the piece.

在珠宝制作中常用的一种技巧,旨在提升饰品的外观和耐用性。

Ví dụ
03

Lớp platinum đã được phủ lên một vật liệu khác

The platinum layer has been coated with another material.

已涂覆在另一种材料上的铂层

Ví dụ