Bản dịch của từ Platinum plating trong tiếng Việt
Platinum plating
Noun [U/C]

Platinum plating(Noun)
plˈætɪnəm plˈeɪtɪŋ
ˈpɫætɪnəm ˈpɫeɪtɪŋ
01
Quá trình phết một lớp platinum lên bề mặt để trang trí hoặc bảo vệ
The process of applying a platinum coating to the surface for decorative purposes or protection.
这是一种在表面覆盖一层白金,用于装饰或保护的工艺。
Ví dụ
Ví dụ
