Bản dịch của từ Play again trong tiếng Việt

Play again

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play again(Phrase)

plˈeɪ ˈeɪɡɪn
ˈpɫeɪ ˈeɪɡən
01

Lặp lại một hành động hoặc sự kiện để giải trí hoặc rèn luyện

Repeat an action or event to enjoy it or practice.

重复某个行为或事件,以享受其中或进行练习。

Ví dụ
02

Chơi lại một trò chơi hoặc một bản nhạc lần nữa

Play a game or a piece of music for the second time

再次弹奏一场游戏或一首曲子

Ví dụ
03

Tham gia vào một hoạt động giải trí lần nữa

Participate in a recreational activity once again.

再次参与休闲娱乐活动

Ví dụ