Bản dịch của từ Play together trong tiếng Việt

Play together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play together(Phrase)

plˈeɪ tˈɒɡɪðɐ
ˈpɫeɪ ˈtɑɡɪðɝ
01

Biểu diễn một tác phẩm âm nhạc theo nhóm

To perform a musical piece as a group

作为一个团队一起演奏一首乐曲

Ví dụ
02

Hợp tác hoặc tương tác một cách vui vẻ

To collaborate or interact in a playful manner

愉快地合作或互动

Ví dụ
03

Tham gia vào một trò chơi hoặc hoạt động cùng nhau

To engage in a game or activity together

一起参与游戏或活动

Ví dụ