ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Play together
Biểu diễn một bản nhạc như một nhóm
Perform a musical piece as a group
以团队合作的方式演绎一首音乐作品
Hợp tác hoặc tương tác một cách vui vẻ
Cooperate or interact happily
愉快地合作或互动
Tham gia vào một trò chơi hoặc hoạt động cùng nhau
Join in a game or activity together.
一起参加游戏或活动