ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Play upon
Chơi chữ hoặc chơi từ với một từ hoặc cụm từ đặc biệt nào đó.
To make a pun or play on words with a specific term or phrase.
用某个术语或短语玩文字游戏或进行双关
Lợi dụng hoặc khai thác một trạng thái cảm xúc hoặc tình huống.
Exploiting or taking advantage of a particular emotional state or situation.
利用或操控一种情绪状态或情况。
Chơi đùa hoặc thảo luận một cách vui vẻ, nhẹ nhàng về một chủ đề hoặc ý tưởng nào đó.
Participate enthusiastically or comfortably in a topic or idea.
以轻松愉快的方式谈论某个话题或想法,增添一些趣味性。