Bản dịch của từ Pleasure-seeking lifestyle trong tiếng Việt

Pleasure-seeking lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleasure-seeking lifestyle(Noun)

plˈɛʒəsˌiːkɪŋ lˈaɪfstaɪl
ˈpɫɛʒɝˈsikɪŋ ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lối sống chú trọng đến việc trải nghiệm những hoạt động mang lại niềm vui.

A lifestyle that emphasizes the importance of experiencing pleasurable activities

Ví dụ
02

Thói quen tham gia vào những hoạt động mang lại niềm vui và hạnh phúc.

A habit of indulging in activities that bring happiness and pleasure

Ví dụ
03

Một cách sống đặc trưng bởi việc theo đuổi niềm vui và sự thoả mãn.

A way of living characterized by the pursuit of enjoyment and satisfaction

Ví dụ