Bản dịch của từ Plex trong tiếng Việt

Plex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plex(Noun)

plˈɛks
ˈpɫɛks
01

Một cấu trúc hoặc hệ thống phức tạp thường chỉ về một chuỗi các yếu tố hoặc phần tử liên kết với nhau.

A complex structure or system often referring to a series of interconnected elements or parts

Ví dụ
02

Một nhóm các tòa nhà hoặc cơ sở được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

A group of buildings or facilities designed for a particular purpose

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, đây là một mẫu suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi lặp đi lặp lại, phản ánh một vấn đề hoặc xung đột tiềm ẩn.

In psychology a recurring pattern of thoughts feelings or behaviors that reflects an underlying issue or conflict

Ví dụ