Bản dịch của từ Plex trong tiếng Việt
Plex
Noun [U/C]

Plex(Noun)
plˈɛks
ˈpɫɛks
Ví dụ
02
Một nhóm các tòa nhà hoặc cơ sở được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
A group of buildings or facilities designed for a particular purpose
Ví dụ
03
Trong tâm lý học, đây là một mẫu suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi lặp đi lặp lại, phản ánh một vấn đề hoặc xung đột tiềm ẩn.
In psychology a recurring pattern of thoughts feelings or behaviors that reflects an underlying issue or conflict
Ví dụ
