Bản dịch của từ Plot hole trong tiếng Việt
Plot hole

Plot hole(Noun)
Mâu thuẫn trong cốt truyện khiến câu chuyện bị suy yếu.
The conflicts in the plot weaken the story.
故事情节中的矛盾削弱了整体情节的吸引力。
Một điểm góp nhặt trong câu chuyện khiến người đọc cảm thấy bối rối hoặc không tin nổi.
A plot hole that causes confusion or suspicion.
情节中的一个漏洞,让人感到困惑或难以置信。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Plot hole" là một thuật ngữ trong lĩnh vực viết kịch bản và văn học, chỉ ra những điểm mâu thuẫn hoặc thiếu logic trong cốt truyện của một tác phẩm. Thuật ngữ này ám chỉ sự không nhất quán, thường làm giảm tính thuyết phục của câu chuyện. Trong tiếng Anh Mỹ, "plot hole" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng thuật ngữ "continuity error". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, chứ không phải ở nghĩa đen.
Thuật ngữ "plot hole" xuất phát từ tiếng Anh, với "plot" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "plottare", nghĩa là "vạch ra" hay "kế hoạch" và "hole", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hol" có nghĩa là "lỗ". Trong ngữ cảnh văn học và điện ảnh, plot hole chỉ những thiếu sót hoặc mâu thuẫn trong cốt truyện, làm suy yếu tính hợp lý của câu chuyện. Sự kết hợp giữa hai thành phần này nhấn mạnh sự thiếu hụt trong cấu trúc kể chuyện, phản ánh sự khuyết tật trong mạch truyện mà khán giả có thể nhận thấy.
Khái niệm "plot hole" (lỗ hổng cốt truyện) không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và phân tích điện ảnh. Cụ thể, nó được sử dụng khi bàn về sự thiếu nhất quán hoặc sơ hở trong cốt truyện của sách hoặc phim ảnh, dẫn đến sự không hợp lý trong diễn biến. Trong các tình huống này, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trích hoặc phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
"Plot hole" là một thuật ngữ trong lĩnh vực viết kịch bản và văn học, chỉ ra những điểm mâu thuẫn hoặc thiếu logic trong cốt truyện của một tác phẩm. Thuật ngữ này ám chỉ sự không nhất quán, thường làm giảm tính thuyết phục của câu chuyện. Trong tiếng Anh Mỹ, "plot hole" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng thuật ngữ "continuity error". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, chứ không phải ở nghĩa đen.
Thuật ngữ "plot hole" xuất phát từ tiếng Anh, với "plot" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "plottare", nghĩa là "vạch ra" hay "kế hoạch" và "hole", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "hol" có nghĩa là "lỗ". Trong ngữ cảnh văn học và điện ảnh, plot hole chỉ những thiếu sót hoặc mâu thuẫn trong cốt truyện, làm suy yếu tính hợp lý của câu chuyện. Sự kết hợp giữa hai thành phần này nhấn mạnh sự thiếu hụt trong cấu trúc kể chuyện, phản ánh sự khuyết tật trong mạch truyện mà khán giả có thể nhận thấy.
Khái niệm "plot hole" (lỗ hổng cốt truyện) không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến văn học và phân tích điện ảnh. Cụ thể, nó được sử dụng khi bàn về sự thiếu nhất quán hoặc sơ hở trong cốt truyện của sách hoặc phim ảnh, dẫn đến sự không hợp lý trong diễn biến. Trong các tình huống này, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ trích hoặc phân tích các tác phẩm nghệ thuật.
