Bản dịch của từ Plot hole trong tiếng Việt

Plot hole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plot hole(Noun)

plˈɑt hˈoʊl
plˈɑt hˈoʊl
01

Một lỗi trong cốt truyện của một cuốn sách hay bộ phim khiến cho câu chuyện trở nên phi lý.

A plot hole in a book or movie that contradicts the story's logic

书籍或电影剧情中的漏洞,违背了故事的逻辑。

Ví dụ
02

Một khoảng trống trong cốt truyện gây ra sự nhầm lẫn hoặc không tin nổi

A loophole in the plot creates confusion or suspicion.

故事中的一个漏洞造成了混乱或怀疑。

Ví dụ
03

Một điểm bất nhất trong cốt truyện làm giảm sức thuyết phục của câu chuyện.

The contradictions within the plot weaken the story.

剧情中的一个不连贯之处,破坏了整体的叙事连续性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh