Bản dịch của từ Plot hole trong tiếng Việt
Plot hole

Plot hole (Noun)
Sự mâu thuẫn trong cốt truyện làm suy yếu câu chuyện.
An inconsistency in the plot that undermines the narrative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Plot hole" là một thuật ngữ trong lĩnh vực viết kịch bản và văn học, chỉ ra những điểm mâu thuẫn hoặc thiếu logic trong cốt truyện của một tác phẩm. Thuật ngữ này ám chỉ sự không nhất quán, thường làm giảm tính thuyết phục của câu chuyện. Trong tiếng Anh Mỹ, "plot hole" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng thuật ngữ "continuity error". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, chứ không phải ở nghĩa đen.
"Plot hole" là một thuật ngữ trong lĩnh vực viết kịch bản và văn học, chỉ ra những điểm mâu thuẫn hoặc thiếu logic trong cốt truyện của một tác phẩm. Thuật ngữ này ám chỉ sự không nhất quán, thường làm giảm tính thuyết phục của câu chuyện. Trong tiếng Anh Mỹ, "plot hole" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi sử dụng thuật ngữ "continuity error". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng, chứ không phải ở nghĩa đen.
