ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Plump up
Làm cho cái gì đó đầy đặn hơn hoặc tròn trịa hơn.
To make something fuller or rounder in shape.
丰满起来 - 使某物变得更圆润、饱满
Tăng số lượng hoặc khối lượng của cái gì đó.
To increase the amount or quantity of something.
增加数量或体积 - 使某物变得更丰满、更多
Cải thiện tình trạng hoặc chất lượng của cái gì đó.
To improve the condition or quality of something.
改善 - 使……状况或质量提高