Bản dịch của từ Plump up trong tiếng Việt

Plump up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plump up(Verb)

plˈʌmp ˈʌp
plˈʌmp ˈʌp
01

Làm cho cái gì đó đầy đặn hơn hoặc tròn trịa hơn.

To make something fuller or rounder in shape.

丰满起来 - 使某物变得更圆润、饱满

Ví dụ
02

Tăng số lượng hoặc khối lượng của cái gì đó.

To increase the amount or quantity of something.

增加数量或体积 - 使某物变得更丰满、更多

Ví dụ
03

Cải thiện tình trạng hoặc chất lượng của cái gì đó.

To improve the condition or quality of something.

改善 - 使……状况或质量提高

Ví dụ