Bản dịch của từ Polished manners trong tiếng Việt

Polished manners

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished manners(Idiom)

01

Khả năng cư xử sao cho đúng mực xã hội và tạo ấn tượng tích cực với người khác.

The ability to behave in a socially acceptable manner that pleases others.

表现得符合社会规范、令人愉悦的能力

Ví dụ
02

Thái độ lịch thiệp, tinh tế và có phần văn hóa trong các phép xã giao.

Refined and cultured behavior; charm in communication.

优雅而有教养的举止,彰显出良好的社交风度。

Ví dụ
03

Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong các cuộc giao tiếp xã hội.

Expressing politeness and respect in social interactions.

在社交互动中表现出礼貌和尊重。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh