polished manners
polished manners (Idiom)
Nghĩa 01
Khả năng ứng xử theo cách được xã hội chấp nhận và làm hài lòng người khác.
The ability to behave in a manner that is socially acceptable and pleasing to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong các tương tác xã hội.
Demonstrating courtesy and respect in social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polished manners" chỉ những cách ứng xử, thái độ và hành vi được trau chuốt, lịch sự và trang nhã. Thuật ngữ này thường liên quan đến những hiểu biết văn hóa và quy tắc xã hội, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng "refined manners" như một phiên bản tương đương, nhưng "polished manners" phổ biến hơn. Cả hai cụm từ đều chỉ sự khéo léo trong giao tiếp và tác phong.