Anh - Việt

Bản dịch của từ Polished manners trong tiếng Việt

polished manners

Idiom

polished manners (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Khả năng ứng xử theo cách được xã hội chấp nhận và làm hài lòng người khác.

The ability to behave in a manner that is socially acceptable and pleasing to others.

Ví dụ
Cách cư xử lịch thiệp của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại buổi tiệc xã hội tuần trước.Her polished manners impressed everyone at the social gathering last week.
Anh ấy không có cách cư xử lịch thiệp, điều này khiến các sự kiện xã hội trở nên khó chịu.He does not have polished manners, which makes social events uncomfortable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành vi tinh tế và có văn hóa; sự duyên dáng trong giao tiếp.

Refined and cultured behavior social grace.

Ví dụ
Cô ấy gây ấn tượng với mọi người bằng cách cư xử tinh tế tại bữa tiệc tối.She impressed everyone with her polished manners at the dinner party.
Cách cư xử tinh tế của anh ấy không giúp gì trong buổi phỏng vấn xin việc.His polished manners did not help him in the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong các tương tác xã hội.

Demonstrating courtesy and respect in social interactions.

Ví dụ
John luôn thể hiện cách cư xử lịch sự trong các cuộc họp kinh doanh với khách hàng.John always shows polished manners during business meetings with clients.
Cô ấy không có cách cư xử lịch sự tại các buổi gặp gỡ xã hội.She does not have polished manners at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh