Bản dịch của từ Polished pottery trong tiếng Việt

Polished pottery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished pottery(Noun)

pˈɒlɪʃt pˈɒtəri
ˈpɑɫɪʃt ˈpɑtɝi
01

Gốm được sản xuất với sự chăm chút và khéo léo, tạo ra bề mặt bóng loáng.

Ceramics that are crafted with care and skill resulting in a shiny surface

Ví dụ
02

Gốm sứ chất lượng cao vừa đẹp mắt vừa thực tiễn.

Highquality earthenware that is aesthetically pleasing and functional

Ví dụ
03

Đồ gốm đã được làm mịn và hoàn thiện với độ bóng cao.

Pottery that has been smoothed and finished to a high shine

Ví dụ