Bản dịch của từ Political affiliation trong tiếng Việt

Political affiliation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political affiliation(Noun)

pəlˈɪtɪkəl ɐfˌɪlɪˈeɪʃən
pəˈɫɪtɪkəɫ ˌæfəɫiˈeɪʃən
01

Mối quan hệ hoặc sự gắn bó của một cá nhân với một nhóm chính trị

The relationship or attachment of an individual to a political group

个人与政治团体之间的联系或归属感

Ví dụ
02

Trạng thái chính thức được kết nối với một đảng phái chính trị

The state of officially being connected to a political party

正式加入政党

Ví dụ
03

Sự đồng nhất của một người với hoặc sự ủng hộ đối với một đảng phái chính trị hoặc hệ tư tưởng cụ thể

A persons identification with or support for a particular political party or ideology

对某个政治派别或思想体系的忠诚或支持

Ví dụ