Bản dịch của từ Political structure trong tiếng Việt

Political structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political structure(Noun)

pəlˈɪtəkəl stɹˈʌktʃɚ
pəlˈɪtəkəl stɹˈʌktʃɚ
01

Hệ thống tổng thể về nơi mà vai trò chính trị, trách nhiệm và cách tham gia được xác định và tổ chức một cách rõ ràng.

The overall system where the main political roles, responsibilities, and participation methods are defined and structured.

这是一个整体系统,其中明确了主要的政治角色、责任以及参与方式的结构。

Ví dụ
02

Sự sắp xếp hoặc tổ chức các thực thể và cơ quan chính trị trong một hệ thống chính trị cụ thể.

The arrangement or organization of political entities and institutions within a specific political system.

在特定政治体系中,政治实体和机构的布局或组织方式。

Ví dụ
03

Khuôn khổ quy định cách quyền lực và quyền hạn được phân chia trong xã hội.

The legal framework regulates the distribution of power and authority within a society.

支配社会内权力与权威分配的体制

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh