Bản dịch của từ Poll design trong tiếng Việt

Poll design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poll design(Noun)

pˈɒl dɪzˈaɪn
ˈpoʊɫ ˈdɛsaɪn
01

Một kế hoạch hoặc bản thiết kế phác thảo cách thức tiến hành và phân tích một cuộc khảo sát.

A plan or blueprint that outlines how a poll will be conducted and analyzed

Ví dụ
02

Một bộ các phương pháp và chiến lược được sử dụng để đảm bảo kết quả khảo sát chính xác và đáng tin cậy.

A set of methodologies and strategies used to ensure accurate and reliable polling results

Ví dụ
03

Quy trình xây dựng một phương pháp có hệ thống để thực hiện cuộc thăm dò hoặc khảo sát.

The process of creating a structured approach for conducting a poll or survey

Ví dụ