Bản dịch của từ Poll design trong tiếng Việt
Poll design
Noun [U/C]

Poll design(Noun)
pˈɒl dɪzˈaɪn
ˈpoʊɫ ˈdɛsaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Quy trình xây dựng một phương pháp có hệ thống để thực hiện cuộc thăm dò hoặc khảo sát.
The process of creating a structured approach for conducting a poll or survey
Ví dụ
