Bản dịch của từ Polluted city trong tiếng Việt

Polluted city

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polluted city(Noun)

pəlˈuːtɪd sˈɪti
pəˈɫutɪd ˈsɪti
01

Một thành phố bị ô nhiễm bởi các chất gây ô nhiễm

A city has been polluted by toxic chemicals.

这个城市被污染物污染了

Ví dụ
02

Khu vực đô thị nơi các chất độc hại đã được phát thải ra môi trường, ảnh hưởng đến chất lượng không khí, nước và đất đai.

An urban area where hazardous substances have been released into the environment, affecting air, water, and soil quality.

这是一个城市地区,曾经有害物质泄漏到环境中,影响了空气、水质和土壤的质量。

Ví dụ
03

Khu vực đô thị bị ảnh hưởng nặng nề bởi ô nhiễm môi trường do khí thải công nghiệp hoặc phương tiện giao thông gây ra

An urban area characterized by high levels of environmental pollution caused by emissions from industrial activities or transportation.

一个城市区域以工业排放或交通工具产生的污染物导致的高环境污染水平为特征。

Ví dụ