Bản dịch của từ Polo shirt trong tiếng Việt

Polo shirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polo shirt(Noun)

pˈɑləʃɨtɚ
pˈɑləʃɨtɚ
01

Áo polo là một loại áo thun/cộc tay thường dùng trong trang phục giản dị, có cổ bệt nhô lên và vài cúc khuy nằm ở phần cổ, chỉ kéo xuống một đoạn ngắn (không xẻ hết xuống giữa áo).

A casual, usually short-sleeved, shirt with a protruding collar and a small number of buttons extending a short distance below the collar (and not all the way down the front of the shirt).

短袖衫,带翻领和几颗纽扣的休闲衬衫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh