Bản dịch của từ Polonium trong tiếng Việt
Polonium

Polonium(Noun)
Poloni là một nguyên tố hoá học có số nguyên tử 84; là kim loại phóng xạ hiếm, thường chỉ xuất hiện trong thiên nhiên như sản phẩm phân rã phóng xạ của uranium.
The chemical element of atomic number 84 a radioactive metal occurring in nature only as a product of radioactive decay of uranium.
化学元素,原子序数84,稀有放射性金属。
Dạng danh từ của Polonium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Polonium | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polonium là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm 16 trong bảng tuần hoàn, ký hiệu là Po và số hiệu nguyên tử là 84. Polonium được phát hiện bởi Marie Curie và Pierre Curie vào năm 1898, là một chất phóng xạ mạnh. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ "polonium" có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, Polonium chủ yếu được nghiên cứu trong lĩnh vực hạt nhân và an toàn bức xạ do tính chất độc hại và ứng dụng tiềm năng của nó.
Từ "polonium" xuất phát từ tiếng Latinh "Polonia", nghĩa là Ba Lan, nơi mà nhà khoa học Marie Curie đã phát hiện ra nguyên tố này vào năm 1898. Lịch sử của polonium đánh dấu sự phát triển quan trọng trong lĩnh vực hóa học và vật lý hạt nhân, nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu phóng xạ. Hiện nay, polonium được biết đến như một nguyên tố phóng xạ, sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Từ "polonium" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về năng lượng hạt nhân, hóa học, hoặc trong các chủ đề liên quan đến an toàn và môi trường. Polonium, một nguyên tố phóng xạ, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về độc tính và ứng dụng trong y học.
Polonium là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm 16 trong bảng tuần hoàn, ký hiệu là Po và số hiệu nguyên tử là 84. Polonium được phát hiện bởi Marie Curie và Pierre Curie vào năm 1898, là một chất phóng xạ mạnh. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ "polonium" có cách viết và phát âm tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, Polonium chủ yếu được nghiên cứu trong lĩnh vực hạt nhân và an toàn bức xạ do tính chất độc hại và ứng dụng tiềm năng của nó.
Từ "polonium" xuất phát từ tiếng Latinh "Polonia", nghĩa là Ba Lan, nơi mà nhà khoa học Marie Curie đã phát hiện ra nguyên tố này vào năm 1898. Lịch sử của polonium đánh dấu sự phát triển quan trọng trong lĩnh vực hóa học và vật lý hạt nhân, nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu phóng xạ. Hiện nay, polonium được biết đến như một nguyên tố phóng xạ, sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Từ "polonium" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về năng lượng hạt nhân, hóa học, hoặc trong các chủ đề liên quan đến an toàn và môi trường. Polonium, một nguyên tố phóng xạ, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về độc tính và ứng dụng trong y học.
