Bản dịch của từ Poly vinyl chloride trong tiếng Việt
Poly vinyl chloride
Noun [U/C]

Poly vinyl chloride (Noun)
pˈɑli vˈaɪnəl klˈɔɹaɪd
pˈɑli vˈaɪnəl klˈɔɹaɪd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và các ứng dụng xây dựng.
A widely used material in construction and building applications.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một thành phần trong sản xuất các sản phẩm bằng nhựa khác nhau.
A component in the production of various plastic products.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Poly vinyl chloride
Không có idiom phù hợp