Bản dịch của từ Poly vinyl chloride trong tiếng Việt
Poly vinyl chloride
Noun [U/C]

Poly vinyl chloride(Noun)
pˈɑli vˈaɪnəl klˈɔɹaɪd
pˈɑli vˈaɪnəl klˈɔɹaɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là một vật liệu phổ biến được sử dụng trong xây dựng và các ứng dụng liên quan đến kiến trúc.
A material that is widely used in construction and building applications.
一种材料在建筑和施工中被广泛使用。
Ví dụ
