Anh - Việt

Bản dịch của từ Polygenic trong tiếng Việt

polygenic

Adjective

polygenic (Adjective)

/pˌɒlɪdʒˈɛnɪk/
/ˌpɑˌɫiˈdʒɛnɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc được xác định bởi nhiều hơn một gen

Relating to or determined by more than one gene

Ví dụ
Các đặc điểm đa gen ảnh hưởng đến nhiều hành vi xã hội như sự đồng cảm và hung hăng.Polygenic traits affect many social behaviors, like empathy and aggression.
Thành công xã hội không hoàn toàn do đa gen quyết định; môi trường quan trọng hơn gen.Social success is not polygenic; environment matters more than genes.

Nghĩa 02

Liên quan đến nhiều gen thường ảnh hưởng đến các đặc tính được đo lường một cách định lượng.

Involving many genes often influencing traits that are quantitatively measured

Ví dụ
Các đặc điểm đa gen như chiều cao ảnh hưởng đến nhận thức xã hội ở nhiều nền văn hóa.Polygenic traits like height influence social perceptions in many cultures.
Không phải tất cả hành vi xã hội đều đa gen; một số chỉ phụ thuộc vào môi trường.Not all social behaviors are polygenic; some depend on environment only.

Nghĩa 03

Liên quan đến cơ sở di truyền của tính trạng di truyền đa gen

Pertaining to the genetic basis of polygenic inheritance

Ví dụ
Các đặc điểm đa gen ảnh hưởng đến hành vi xã hội của nhiều người trên thế giới.Polygenic traits influence social behavior in many people worldwide.
Không phải tất cả kỹ năng xã hội đều có nguồn gốc đa gen, một số được học.Not all social skills are polygenic in origin, some are learned.