Bản dịch của từ Polyphenylene trong tiếng Việt
Polyphenylene

Polyphenylene (Noun)
Một polyme trong đó đơn vị lặp lại là hoặc chứa nhóm para-phenylene. Thường được quy cho, đặc biệt là trong danh từ "polyphenylene oxit", một loại polyme nhiệt dẻo có đơn vị lặp lại là nhóm —p-C₆H₄·O—, được sử dụng làm vật liệu đúc (viết tắt PPO).
A polymer in which the repeating unit is or contains the paraphenylene group Frequently attributive especially in polyphenylene oxidenoun a thermoplastic polymer whose repeating unit is the group —pC₆H₄·O— which is used as a moulding material abbreviated PPO.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polyphenylene là một loại polyme được cấu tạo từ các đơn vị phenylene, thường được biết đến với tính chất bền vững và khả năng chống nhiệt cao. Chất liệu này thường được ứng dụng trong sản xuất cách điện, linh kiện điện tử và vỏ bọc bảo vệ. Mặc dù phát âm và cách viết của polyphenylene trong tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc tương tự nhau, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác như việc ưu tiên sử dụng polyphenylene trong các tài liệu kỹ thuật tại Anh.
Polyphenylene là một loại polyme được cấu tạo từ các đơn vị phenylene, thường được biết đến với tính chất bền vững và khả năng chống nhiệt cao. Chất liệu này thường được ứng dụng trong sản xuất cách điện, linh kiện điện tử và vỏ bọc bảo vệ. Mặc dù phát âm và cách viết của polyphenylene trong tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc tương tự nhau, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác như việc ưu tiên sử dụng polyphenylene trong các tài liệu kỹ thuật tại Anh.
