Bản dịch của từ Polyphonically trong tiếng Việt

Polyphonically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyphonically(Adverb)

pˌɑlɨfənˈæʃən
pˌɑlɨfənˈæʃən
01

Một cách đa âm; theo phong cách đa tuyến (polyphony) — tức là cùng lúc kết hợp nhiều phần/giọng riêng rẽ, mỗi phần có giai điệu riêng nhưng hòa hợp với nhau tạo thành tổng thể âm nhạc.

In a polyphonic manner using polyphony the style of simultaneously combining a number of parts each forming an individual melody and harmonizing with each other.

多声部的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ