Bản dịch của từ Pool care trong tiếng Việt

Pool care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pool care(Noun)

pˈuːl kˈeə
ˈpuɫ ˈkɛr
01

Bảo trì và quản lý hồ bơi

The maintenance and management of a swimming pool

Ví dụ
02

Các bước để giữ cho bể bơi sạch sẽ và an toàn

The procedures for keeping a pool clean and safe

Ví dụ
03

Các dịch vụ liên quan đến việc bảo trì hồ bơi, bao gồm dọn dẹp và cân bằng hóa chất.

Services related to the upkeep of swimming pools including cleaning and chemical balancing

Ví dụ