Bản dịch của từ Pop music trong tiếng Việt

Pop music

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pop music(Noun Countable)

pɑp mjˈuzɪk
pɑp mjˈuzɪk
01

Một thể loại nhạc phổ biến với giai điệu ngắn, dễ nhớ và ca từ lặp lại, thường hướng tới đại chúng rộng lớn.

A type of music featuring short catchy tunes and repetitive lyrics often targeting a wide audience.

一种流行音乐,以短小的旋律和重复的歌词为特点,通常面向大众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pop music(Noun)

pɑp mjˈuzɪk
pɑp mjˈuzɪk
01

Nhạc của một thể loại nổi tiếng

Music of a popular style.

一种流行风格的音乐

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh