Bản dịch của từ Popping up trong tiếng Việt

Popping up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Popping up(Phrase)

pˈɒpɪŋ ˈʌp
ˈpɑpɪŋ ˈəp
01

Xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ

To appear suddenly or unexpectedly

Ví dụ
02

Xuất hiện một cách đột ngột

To come into view or notice abruptly

Ví dụ
03

Xảy ra đột ngột và thường không có cảnh báo

To occur suddenly and often without warning

Ví dụ