Bản dịch của từ Port stay trong tiếng Việt
Port stay
Phrase

Port stay(Phrase)
pˈɔːt stˈeɪ
ˈpɔrt ˈsteɪ
Ví dụ
02
Thuật ngữ trong chèo thuyền dùng để mô tả vị trí cố định của tàu kể trong ngành hàng hải
A term used in the shipping industry to describe the vessel's stationary position.
航海术语,指船只停止移动、保持原位的状态
Ví dụ
