posit
posit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra như một điều được coi là sự thật hoặc làm cơ sở cho một lập luận; trình bày, đề xuất một giả thuyết hoặc quan điểm để tranh luận hoặc phân tích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
posit (Noun)
Nghĩa 01 · Một phát biểu được nêu ra trên cơ sở giả định rằng nó sẽ đúng; tức là một nhận định/giả thuyết được đặt ra như thể nó là sự thật để từ đó suy luận hoặc tranh luận tiếp.
Một phát biểu được nêu ra trên cơ sở giả định rằng nó sẽ đúng; tức là một nhận định/giả thuyết được đặt ra như thể nó là sự thật để từ đó suy luận hoặc tranh luận tiếp.
A statement which is made on the assumption that it will prove to be true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "posit" có nghĩa là đặt ra, khẳng định hoặc đưa ra một giả thuyết trong tư duy và nghiên cứu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và nghiên cứu khoa học. Trong cả Anh và Mỹ, "posit" giữ nguyên cách viết, nhưng trọng âm có thể khác nhau, với Anh ngữ thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với Mỹ ngữ. "Posit" thường được dùng trong văn viết chính thức và trong các ngữ cảnh học thuật.