posited
Verb
posited (Verb)
/pˈɑzətəd/
/pˈɑzətəd/
AI
Nghĩa 01 · Đưa ra (một giả thuyết, lập luận hoặc tiền đề) như là nền tảng để tranh luận hoặc giải thích; đề xuất như một giả thiết cơ sở.
Ví dụ
Nhiều chuyên gia đã đưa ra giả thuyết rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.Many experts posited that social media affects mental health significantly.
Họ không đưa ra bất kỳ giải pháp nào cho vấn đề bất bình đẳng xã hội.They did not posit any solutions to the social inequality issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đề xuất hoặc nêu ra một ý kiến, giả thuyết, hoặc giải pháp để người khác cân nhắc.
Đề xuất hoặc nêu ra một ý kiến, giả thuyết, hoặc giải pháp để người khác cân nhắc.
To suggest or propose something for consideration.
Ví dụ
Các chuyên gia đã đề xuất rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.Experts posited that social media impacts mental health significantly.
Các nhà nghiên cứu đã không đề xuất bất kỳ giải pháp nào cho các vấn đề quấy rối trực tuyến.Researchers did not posit any solutions for online harassment issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Giả định hoặc khẳng định rằng một điều gì đó tồn tại hoặc đúng, dùng làm cơ sở để lập luận hoặc suy nghĩ tiếp.
Ví dụ
Các chuyên gia đã giả định rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.Experts posited that social media affects youth mental health significantly.
Các nhà nghiên cứu không giả định rằng tất cả các tương tác xã hội đều có lợi.Researchers did not posit that all social interactions are beneficial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "posited" là dạng quá khứ của động từ "posit", có nghĩa là đặt ra, giả định hoặc đưa ra một lý thuyết, quan điểm để thảo luận. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Cả hai đều sử dụng "posited" để diễn tả hành động đó trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu, cho thấy việc đề xuất một ý tưởng hoặc giả thuyết để kiểm chứng.