Bản dịch của từ Positive text trong tiếng Việt

Positive text

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive text(Adjective)

pˈɒzɪtˌɪv tˈɛkst
ˈpɑzətɪv ˈtɛkst
01

Gồm hoặc được đặc trưng bởi sự xuất hiện của những đặc điểm được coi là tốt hoặc có lợi.

Consisting in or characterized by the presence of features that are considered to be good or beneficial

Ví dụ
02

Có chất lượng hoặc số lượng tốt hoặc tích cực

Having a good or affirmative quality or quantity

Ví dụ
03

Bày tỏ hoặc khẳng định một phán xét hoặc ý kiến

Expressing or affirming a judgment or opinion

Ví dụ