posits
posits (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa ra như một ý tưởng hoặc lập luận; để đề xuất làm cơ sở cho các cuộc thảo luận hoặc hành động tiếp theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Giả định hoặc khẳng định điều gì đó như một sự thật hoặc nguyên tắc; tuyên bố hoặc thừa nhận sự tồn tại của một cái gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
posits (Noun)
Nghĩa 01 · Một quan điểm hoặc giả định được đưa ra trong khuôn khổ lý thuyết.
Một quan điểm hoặc giả định được đưa ra trong khuôn khổ lý thuyết.
A position or assumption taken in a theoretical framework.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tuyên bố được khẳng định hoặc đề xuất làm cơ sở để thảo luận; một đề xuất.
Một tuyên bố được khẳng định hoặc đề xuất làm cơ sở để thảo luận; một đề xuất.
A statement that is asserted or proposed as a basis for discussion a proposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong logic và toán học, một khẳng định hoặc nguyên tắc cơ bản.
Trong logic và toán học, một khẳng định hoặc nguyên tắc cơ bản.
In logic and mathematics a fundamental assertion or principle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "posits" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ponere", nghĩa là "đặt" hoặc "phỏng đoán". Trong tiếng Anh, "posits" thường được sử dụng để chỉ việc đưa ra một giả thuyết hoặc lập luận nào đó dưới dạng một khẳng định có thể được chấp nhận hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, tiếng Mỹ có xu hướng sử dụng "posits" trong các bối cảnh khoa học và học thuật nhiều hơn.