Bản dịch của từ Poster session trong tiếng Việt

Poster session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poster session(Noun)

pˈoʊstɚ sˈɛʃən
pˈoʊstɚ sˈɛʃən
01

Giai đoạn các nhà nghiên cứu trình bày công trình của mình qua những poster tại hội nghị hoặc cuộc họp học thuật.

This is the time when researchers present their work in the form of posters at a conference or academic meeting.

研究者在会议或学术交流会上通过海报展示他们的研究成果的时间段。

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi nhiều người tham dự có thể xem và thảo luận về các poster được trưng bày bởi các nhà nghiên cứu khác nhau.

It's an event where many attendees can view and discuss posters presented by various researchers.

这是一个多方观察者能够观看并讨论不同研究人员展示的海报的活动。

Ví dụ
03

Phương pháp giao tiếp trong học thuật giúp các giảng viên và người dự có thể giao tiếp tự nhiên, không chính thức với nhau.

An academic communication method that allows for informal interactions between the presenter and the audience.

这是一种学术交流方式,允许演讲者与听众之间进行非正式的互动。

Ví dụ