Bản dịch của từ Potential problem trong tiếng Việt

Potential problem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potential problem(Noun)

pətˈɛnʃəl pɹˈɑbləm
pətˈɛnʃəl pɹˈɑbləm
01

Một vấn đề có thể phát sinh trong tương lai nhưng chưa xảy ra.

The issue might arise in the future, but it hasn't happened yet.

未来可能会出现但尚未发生的问题

Ví dụ
02

Khả năng vốn có hoặc năng lực của một thứ để xảy ra, đặc biệt trong các tình huống có thể gặp khó khăn hoặc phức tạp.

The inherent ability or capacity for something to happen, especially related to difficulties or complexities.

这指的是天生具备实现某事的能力,尤其是在面对困难或复杂情况时的应对能力。

Ví dụ
03

Một trở ngại hoặc thử thách dự kiến cần được xử lý hoặc kiểm soát.

Any obstacle or challenge that is anticipated needs to be addressed or managed.

一个预计会遇到的障碍或挑战,需要提前应对或妥善处理。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh