ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pouch
Phần của động vật có túi đựng con non
The pouch part of a marsupial that carries its young.
袋鼠等有袋类动物用来携带幼崽的部分
Một chiếc túi nhỏ hoặc hộp đựng thường làm từ chất liệu mềm mại
A small bag or container is usually made from flexible material.
一个通常由柔软材质制成的小袋子或容器
Một không gian hay khu vực kín thường dành để chứa đồ
A confined space or area, usually used for storage.
一个封闭的空间或区域,通常用于存储物品。