pouches
NounVerb
pouches (Noun)
/pˈaʊtʃəz/
/pˈaʊtʃəz/
AI
Ví dụ
Cô ấy mang chìa khóa trong một túi da nhỏ.She carries her keys in a small leather pouch.
Anh ấy không sử dụng túi để đựng đồ cá nhân.He does not use pouches for his personal items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pouches (Verb)
/ˈpaʊ.tʃɪz/
/ˈpaʊ.tʃɪz/
AI
Nghĩa 01
Cho vào túi nhỏ hoặc túi da; bỏ vật gì vào túi (thường là túi đựng nhỏ, túi có quai hoặc túi da).
put into a pouch.
Ví dụ
Cô ấy cho vào túi những khoản quyên góp cho sự kiện từ thiện tuần tới.She pouches the donations for the charity event next week.
Anh ấy không cho vào túi các món đồ trước khi phân phát cho cộng đồng.He does not pouch the items before distributing them to the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pouch" là một danh từ chỉ một túi nhỏ, thường bằng vải, da hoặc các chất liệu khác, dùng để đựng hoặc bảo quản vật dụng. Trong tiếng Anh Anh, "pouch" có thể sử dụng để chỉ túi đựng thuốc lá (tobacco pouch), trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, như túi đựng trẻ em (baby pouch). Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng phản ánh sự đa dạng văn hóa và thói quen tiêu dùng giữa hai biến thể ngôn ngữ này.