Bản dịch của từ Pour out one's heart trong tiếng Việt
Pour out one's heart

Pour out one's heart(Phrase)
Bày tỏ những cảm xúc hay suy nghĩ sâu sắc của bản thân, thường một cách chân thành và dễ bị tổn thương.
To express deep feelings or thoughts, often in a vulnerable way.
表达深刻的情感或思想时,常常显得容易受到伤害。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pour out one's heart" có nghĩa là bày tỏ một cách chân thành và mạnh mẽ những cảm xúc sâu sắc, thường là nỗi buồn hoặc nỗi sợ hãi, cho một người khác. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh thân mật, trong khi tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Cụm từ "pour out one's heart" có nghĩa là bày tỏ một cách chân thành và mạnh mẽ những cảm xúc sâu sắc, thường là nỗi buồn hoặc nỗi sợ hãi, cho một người khác. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh thân mật, trong khi tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
