Bản dịch của từ Power ranking trong tiếng Việt

Power ranking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Power ranking(Noun)

pˈaʊɐ rˈæŋkɪŋ
ˈpaʊɝ ˈræŋkɪŋ
01

Một phép đánh giá về sức mạnh hoặc ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về động thái xã hội.

An assessment of power or influence within a specific context is often used in discussions about social dynamics.

在特定情境中对影响力或势力的评估,常被用作社会动力讨论的一个参考点。

Ví dụ
02

Hệ thống xếp hạng được dùng trong thể thao và các lĩnh vực cạnh tranh khác để đánh giá thành tích

A classification system is used in sports and other competitive fields to assess performance.

在体育和其他竞争领域中,常用一种分类系统来评估表现。

Ví dụ
03

Một hệ thống xếp hạng theo thứ tự của các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức dựa trên năng lực hoặc sức mạnh mà họ được cho là có

A ranking system that orders individuals, teams, or organizations based on perceived strength or capability.

这是根据人们所感知到的实力或能力,对个人、团队或组织进行等级排名的榜单。

Ví dụ