pragmatics
pragmatics (Noun)
Nghĩa 01
Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong thực tế và các ngữ cảnh xung quanh việc sử dụng đó — bao gồm những vấn đề như từ chỉ định (deixis), cách người nói đổi lượt trong hội thoại, cách tổ chức văn bản, giả định ngầm (presupposition) và ngụ ý (implicature). Nói ngắn gọn, pragmatics nghiên cứu ý nghĩa và cách hiểu ngôn ngữ dựa trên hoàn cảnh giao tiếp hơn là chỉ nghĩa đen của từ ngữ.
The branch of linguistics dealing with language in use and the contexts in which it is used including such matters as deixis the taking of turns in conversation text organization presupposition and implicature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pragmatics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
- | pragmatics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pragmatics là một lĩnh vực nghiên cứu trong ngôn ngữ học, nghiên cứu cách mà ngữ cảnh ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách thức giao tiếp. Nó tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố phi ngữ nghĩa, như tình huống xã hội, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, và các giả định được chia sẻ trong giao tiếp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pragmatics" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng thuật ngữ trong một số bối cảnh học thuật cụ thể.