Anh - Việt

Bản dịch của từ Pragmatics trong tiếng Việt

pragmatics

Noun

pragmatics (Noun)

/pɹægmˈætɪks/
/pɹægmˈætɪks/
AI

Nghĩa 01

Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong thực tế và các ngữ cảnh xung quanh việc sử dụng đó — bao gồm những vấn đề như từ chỉ định (deixis), cách người nói đổi lượt trong hội thoại, cách tổ chức văn bản, giả định ngầm (presupposition) và ngụ ý (implicature). Nói ngắn gọn, pragmatics nghiên cứu ý nghĩa và cách hiểu ngôn ngữ dựa trên hoàn cảnh giao tiếp hơn là chỉ nghĩa đen của từ ngữ.

The branch of linguistics dealing with language in use and the contexts in which it is used including such matters as deixis the taking of turns in conversation text organization presupposition and implicature.

Ví dụ
Ngữ nghĩa giúp chúng ta hiểu các tương tác xã hội trong các nền văn hóa khác nhau.Pragmatics helps us understand social interactions in different cultures.
Ngữ nghĩa không phải lúc nào cũng áp dụng cho giao tiếp bằng văn bản, như email.Pragmatics does not always apply to written communication, like emails.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pragmatics (Noun)

SingularPlural

-

pragmatics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh