Bản dịch của từ Presupposition trong tiếng Việt

Presupposition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presupposition(Noun)

pɹisəpəzˈɪʃn
pɹisʌpəzˈɪʃn
01

Hành động/việc giả định trước một điều gì đó là đúng mà không chứng minh; xem điều đó là tiền đề trước khi bàn luận hoặc lập luận.

The act of presupposing.

假设

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngôn ngữ học, “presupposition” là một giả định hoặc niềm tin được cho là đúng ngầm trong một lời nói hoặc câu, tức là người nói không nói ra nhưng giả sử người nghe đã biết hoặc chấp nhận trước đó.

Linguistics An assumption or belief implicit in an utterance or other use of language.

语言中的暗示或假设

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một giả định được cho là đúng từ trước, tức là một phỏng đoán hoặc suy đoán ban đầu được đặt ra trước khi có bằng chứng đầy đủ.

An assumption made beforehand a preliminary conjecture or speculation.

预设的假定或推测

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ