Anh - Việt

Bản dịch của từ Implicature trong tiếng Việt

implicature

Noun

implicature (Noun)

/ˈɪmplɪkətʃɐ/
/ˈɪmpɫɪkətʃɝ/
AI

Nghĩa 01

Một ý nghĩa ngầm có thể được suy ra từ một phát biểu mà không cần phải nói rõ.

An implied meaning that can be inferred from a statement without being explicitly stated

Ví dụ
Ý nghĩa ngụ ý từ sự im lặng của anh ấy là anh ấy không đồng ý với kế hoạch.The implicature of his silence was that he disagreed with the plan.
Không có ý nghĩa ngụ ý trong lời nói của cô ấy; cô ấy nói rõ ràng mọi thứ.There is no implicature in her words; she said everything clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mối liên hệ hoặc kết luận được rút ra từ những gì được gợi ý hơn là từ những gì được nói.

A connection or conclusion drawn from what is suggested rather than from what is said

Ví dụ
Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa ngầm thể hiện niềm vui tại bữa tiệc.Her smile carried an implicature of happiness at the party.
Diễn giả không nói rõ nguyên nhân vấn đề, nên không có ý nghĩa ngầm rõ ràng.The speaker did not mention the problem's cause, so no implicature was clear.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động gợi ý điều gì đó mà không nói trực tiếp.

The act of suggesting something without directly stating it

Ví dụ
Ý ngụ của cô ấy rất rõ ràng trong phần nói IELTS về các vấn đề xã hội.Her implicature was clear during the IELTS speaking test about social issues.
Không có ý ngụ nào trong bài viết của anh ấy về tác động của mạng xã hội.There was no implicature in his writing about social media effects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa