pragmatist
pragmatist (Noun)
Nghĩa 01
Người thực dụng; người xử lý vấn đề một cách thực tế, thực dụng, ưu tiên kết quả và giải pháp khả thi hơn là lý thuyết hay nguyên tắc cứng nhắc.
One who or that which is pragmatic one who deals with things sensibly and realistically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pragmatist (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pragmatist" dùng để chỉ một người theo chủ nghĩa thực dụng, tức là người quan tâm đến thực tế và kết quả hơn là lý thuyết hay nguyên tắc trừu tượng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, trong cuộc trò chuyện, cách sử dụng từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh xã hội và văn hóa của từng khu vực. Pragmatism thường liên quan đến triết lý giáo dục và hành chính, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.