Bản dịch của từ Pre-colonization trong tiếng Việt

Pre-colonization

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre-colonization (Noun)

prɪkˌɒlənaɪzˈeɪʃən
ˌpriˌkɑɫənɪˈzeɪʃən
01

Một thời kỳ được đặc trưng bởi các nền văn hóa và xã hội bản địa tự do khỏi nạn thực dân hóa.

An era characterized by indigenous cultures and societies free from colonization

Ví dụ
02

Thời kỳ trước khi thiết lập chế độ thực dân ở một vùng.

The period before the establishment of colonial rule in a region

Ví dụ
03

Các nghiên cứu ngữ cảnh xem xét các điều kiện và thực hành trước khi có ảnh hưởng thuộc địa.

Contextual studies examining the conditions and practices prior to colonial influence

Ví dụ