Bản dịch của từ Pre emptive trong tiếng Việt

Pre emptive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pre emptive(Adjective)

pɹiˈɛmptɨv
pɹiˈɛmptɨv
01

Có tính chất ngăn chặn trước, hành động hoặc nhằm mục đích phòng ngừa để loại bỏ nguy cơ hoặc ngăn chặn một cuộc tấn công bằng cách khiến đối phương không thể hành động.

Serving or intended to preempt or forestall something especially to prevent attack by disabling the enemy.

预防性的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pre emptive(Noun)

pɹiˈɛmptɨv
pɹiˈɛmptɨv
01

Hành động tấn công hoặc phản ứng trước nhằm ngăn chặn nguy cơ, thường thực hiện trước khi đối phương kịp hành động (một cuộc tấn công phủ đầu).

A preemptive strike.

先发制人攻击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh