Bản dịch của từ Pre shipment inspection trong tiếng Việt
Pre shipment inspection
Noun [U/C]

Pre shipment inspection (Noun)
pɹˈi ʃˈɪpmənt ˌɪnspˈɛkʃən
pɹˈi ʃˈɪpmənt ˌɪnspˈɛkʃən
01
Một cuộc kiểm tra hàng hóa trước khi giao hàng để đảm bảo chúng đáp ứng tiêu chuẩn và thông số yêu cầu.
An examination of goods before they are shipped to ensure they meet required standards and specifications.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Pre shipment inspection
Không có idiom phù hợp