Bản dịch của từ Preeminent approach trong tiếng Việt

Preeminent approach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preeminent approach(Phrase)

prˈiːmɪnənt ˈæprəʊtʃ
ˈprimənənt ˈæˌproʊtʃ
01

Có vị thế, phẩm giá hoặc tầm quan trọng vô cùng lớn, nổi bật.

Having paramount rank dignity or importance outstanding

Ví dụ
02

Vượt trội hơn về địa vị, kỹ năng hoặc chất lượng so với người khác

Superior in status skill or quality to others

Ví dụ
03

Vượt trội hơn tất cả những cái khác, đứng đầu hoặc có ý nghĩa nhất.

Surpassing all others leading or most significant

Ví dụ