Bản dịch của từ Preference test trong tiếng Việt
Preference test

Preference test (Noun)
Phương pháp được sử dụng để xác định lựa chọn hoặc xu hướng của một cá nhân hoặc nhóm, thường bằng cách đưa ra các tùy chọn để chọn.
A method used to determine an individual's or group's choices or inclinations, often by presenting them with options to select from.
The preference test showed that most people like coffee over tea.
Bài kiểm tra sở thích cho thấy hầu hết mọi người thích cà phê hơn trà.
Many participants did not complete the preference test on time.
Nhiều người tham gia đã không hoàn thành bài kiểm tra sở thích đúng hạn.
Did the preference test reveal any surprising choices among the group?
Bài kiểm tra sở thích có tiết lộ lựa chọn nào bất ngờ trong nhóm không?
Một loại đánh giá nhằm đánh giá những sở thích hoặc ưu tiên của đối tượng trong một bối cảnh nhất định.
A type of assessment that evaluates the preferences or priorities of subjects in a given context.
The preference test revealed that most people prefer public transportation.
Bài kiểm tra sở thích cho thấy hầu hết mọi người thích giao thông công cộng.
Many students do not enjoy taking the preference test at school.
Nhiều học sinh không thích làm bài kiểm tra sở thích ở trường.
Did the preference test show a change in social attitudes?
Bài kiểm tra sở thích có cho thấy sự thay đổi trong thái độ xã hội không?
Một quy trình thử nghiệm trong tâm lý học và tiếp thị được sử dụng để xác định sở thích của người tiêu dùng.
An experimental procedure in psychology and marketing used to identify consumer preferences.
Many people showed a clear preference test for online shopping over stores.
Nhiều người thể hiện sự ưa thích rõ ràng cho việc mua sắm trực tuyến.
Few participants did not complete the preference test during the survey.
Ít người tham gia không hoàn thành bài kiểm tra sở thích trong khảo sát.
What factors influence your preference test for social media platforms?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến bài kiểm tra sở thích của bạn cho các nền tảng mạng xã hội?