Bản dịch của từ Prelateship trong tiếng Việt

Prelateship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prelateship(Noun)

pɹˈiləθsˌaɪɨn
pɹˈiləθsˌaɪɨn
01

Chức vụ hoặc địa vị của một giáo sĩ cấp cao (prelate) trong giáo hội; thời hạn nắm giữ chức vụ đó. Trong một số trường hợp cổ hơn, còn dùng như danh xưng tôn kính dành cho người giữ chức này.

The office or rank of prelate the tenure of office of a prelate a prelatical benefice Also with possessive adjective a title of respect given to a prelate now rare.

高级教士的职位或称号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh