Bản dịch của từ Prelim trong tiếng Việt

Prelim

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prelim(Noun)

pɹilˈɪm
pɹɪlˈɪm
01

Một bài kiểm tra sơ khảo/điểm kiểm tra ban đầu, thường là kỳ thi thử hoặc kỳ thi tuyển đánh giá kiến thức cơ bản ở trường đại học trước khi vào các vòng sau (ví dụ: prelims trước khi làm luận án hoặc thi chính thức).

A preliminary examination, especially at a university.

初步考试

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những trang nằm trước phần nội dung chính của một cuốn sách, bao gồm trang bìa tiêu đề, mục lục, lời nói đầu/lời giới thiệu và các phần mở đầu khác.

The pages preceding the main text of a book, including the title, contents, and preface.

书籍的前言部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ